ระบอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบอบ nghĩa là chế độ chính trị, chế độ.
Nghĩa của ระบอบ
Danh từ
- Chế độ chính trị.
- Chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regime; rule; administrative method; governmental system
Câu hỏi thường gặp
ระบอบ nghĩa là gì?
ระบอบ (danh từ) nghĩa là chế độ chính trị, chế độ.
ระบอบ đọc thế nào?
ระบอบ đọc là rá-bɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bɔ̀ɔp (thanh thấp).