TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-bɔ̀ɔpRTGS ra-bop /ra˦˥.bɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบอบbɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบอบ nghĩa là chế độ chính trị, chế độ.

Nghĩa của ระบอบ

Danh từ

  1. Chế độ chính trị.
  2. Chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regime; rule; administrative method; governmental system

Câu hỏi thường gặp

ระบอบ nghĩa là gì?

ระบอบ (danh từ) nghĩa là chế độ chính trị, chế độ.

ระบอบ đọc thế nào?

ระบอบ đọc là rá-bɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.