TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทิศทาง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tít-taangRTGS thit-thang /tʰit̚˦˥.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทิดtítthanh caophụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทิศทาง nghĩa là phương hướng, hướng.

Nghĩa của ทิศทาง

Danh từ

  1. Phương hướng, hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction

Câu hỏi thường gặp

ทิศทาง nghĩa là gì?

ทิศทาง (danh từ) nghĩa là phương hướng, hướng.

ทิศทาง đọc thế nào?

ทิศทาง đọc là tít-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thit-thang; 2 âm tiết: tít (thanh cao), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.