เยี่ยม
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yîiamRTGS yiam
/jia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เยี่ยมyîiamthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเยี่ยม, การเยี่ยม (thêm การ/ความ phía trước)
เยี่ยม nghĩa là thăm, đi thăm.
Nghĩa của เยี่ยม
Động từ
- Thăm, đi thăm.
Từ ghép có เยี่ยม
- ยอดเยี่ยม — Xuất sắc, tuyệt vời, ưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excellent; great; best
- Động từ to visit (a person)
Câu hỏi thường gặp
เยี่ยม nghĩa là gì?
เยี่ยม (động từ) nghĩa là thăm, đi thăm.
เยี่ยม đọc thế nào?
เยี่ยม đọc là yîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yiam; 1 âm tiết: yîiam (thanh xuống).