เรียบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rîiapRTGS riap
/ria̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เรียบrîiapthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเรียบ (thêm การ/ความ phía trước)
เรียบ nghĩa là trơn, mượt, nhẵn.
Nghĩa của เรียบ
Tính từ
- Trơn, mượt.
- Nhẵn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smooth; even; orderly; neat; used up; all gone; cleaned out
Câu hỏi thường gặp
เรียบ nghĩa là gì?
เรียบ (tính từ) nghĩa là trơn, mượt, nhẵn.
เรียบ đọc thế nào?
เรียบ đọc là rîiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS riap; 1 âm tiết: rîiap (thanh xuống).