TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยู

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yuuRTGS yu /juː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยู nghĩa là u.

Nghĩa của ยู

Danh từ

  1. U.

Câu ví dụ với ยู

  • ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766160
  • ทอมอยูในออสเตรเลียเมื่อเดือนที่แล้ว Tom dã ở Úc vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9258127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The name of the Latin script letter U/u.

Câu hỏi thường gặp

ยู nghĩa là gì?

ยู (danh từ) nghĩa là u.

ยู đọc thế nào?

ยู đọc là yuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu; 1 âm tiết: yuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.