TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวเลข

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtuua-lêekRTGS tua-lek /tua̯˧.leːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวเลข nghĩa là số, chữ số.

Nghĩa của ตัวเลข

Danh từ

  1. Số.
  2. Chữ số.
  3. Số từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number, numeral.

Câu hỏi thường gặp

ตัวเลข nghĩa là gì?

ตัวเลข (danh từ) nghĩa là số, chữ số.

ตัวเลข đọc thế nào?

ตัวเลข đọc là dtuua-lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-lek; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), lêek (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.