ตัวเลข
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวเลข nghĩa là số, chữ số.
Nghĩa của ตัวเลข
Danh từ
- Số.
- Chữ số.
- Số từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number, numeral.
Câu hỏi thường gặp
ตัวเลข nghĩa là gì?
ตัวเลข (danh từ) nghĩa là số, chữ số.
ตัวเลข đọc thế nào?
ตัวเลข đọc là dtuua-lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-lek; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), lêek (thanh xuống).