TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวแทน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtuua-tɛɛnRTGS tua-thaen /tua̯˧.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวแทน nghĩa là người đại lý, tiêu biểu, đại biểu.

Nghĩa của ตัวแทน

Danh từ

  1. Người đại lý.
  2. Tiêu biểu, đại biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent: one acting on behalf of another, called ตัวการ (dtuua-gaan, “principal”).; agency: the state of being an agent; the office of an agent; the relationship between an agent and the principal.; proxy; representative; replacement; substitute.

Câu hỏi thường gặp

ตัวแทน nghĩa là gì?

ตัวแทน (danh từ) nghĩa là người đại lý, tiêu biểu, đại biểu.

ตัวแทน đọc thế nào?

ตัวแทน đọc là dtuua-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-thaen; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.