ดัน
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dan
/dan˧/ giọng máy của trình duyệt
ดันdanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การดัน, ความดัน (thêm การ/ความ phía trước)
ดัน nghĩa là xô, đẩy, ấn, ép.
Nghĩa của ดัน
Động từ
- Xô, đẩy.
- Ấn, ép, nhấn.
Từ ghép có ดัน
- ความดันโลหิต — Huyết áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push; to press; to insist stubbornly, doggedly; to put forward or bring before the public; to publicise; to create publicity (for); to promote
- Phó từ used to modify a verb in a situation where an action should not be done but is done nevertheless.
- Động từ undefined, found in a number of compounds.
Câu hỏi thường gặp
ดัน nghĩa là gì?
ดัน (động từ) nghĩa là xô, đẩy, ấn, ép.
ดัน đọc thế nào?
ดัน đọc là dan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan; 1 âm tiết: dan (thanh trung).