TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดัน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dan /dan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดันdanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดัน, ความดัน (thêm การ/ความ phía trước)

ดัน nghĩa là xô, đẩy, ấn, ép.

Nghĩa của ดัน

Động từ

  1. Xô, đẩy.
  2. Ấn, ép, nhấn.

Từ ghép có ดัน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push; to press; to insist stubbornly, doggedly; to put forward or bring before the public; to publicise; to create publicity (for); to promote
  • Phó từ used to modify a verb in a situation where an action should not be done but is done nevertheless.
  • Động từ undefined, found in a number of compounds.

Câu hỏi thường gặp

ดัน nghĩa là gì?

ดัน (động từ) nghĩa là xô, đẩy, ấn, ép.

ดัน đọc thế nào?

ดัน đọc là dan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan; 1 âm tiết: dan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.