ท่าทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท่าทาง nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa của ท่าทาง
Danh từ
- Cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ posture; gesture.; demeanor; manner.
Câu hỏi thường gặp
ท่าทาง nghĩa là gì?
ท่าทาง (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
ท่าทาง đọc thế nào?
ท่าทาง đọc là tâa-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-thang; 2 âm tiết: tâa (thanh xuống), taang (thanh trung).