ตู้
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtûuRTGS tu
/tuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ตู้dtûuthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตู้ nghĩa là tủ, tủ áo, quần áo.
Nghĩa của ตู้
Danh từ
- Tủ.
- Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Từ ghép có ตู้
- ตู้เย็น — Tủ lạnh.
- รถตู้ — Xe van, xe ô tô khách.
- ตู้หนังสือ — Tủ sách, kệ sách.
- ตู้โทรศัพท์ — Buồng điện thoại.
- ตู้เสื้อผ้า — Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabinet; cupboard; wardrobe
Câu hỏi thường gặp
ตู้ nghĩa là gì?
ตู้ (danh từ) nghĩa là tủ, tủ áo, quần áo.
ตู้ đọc thế nào?
ตู้ đọc là dtûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu; 1 âm tiết: dtûu (thanh xuống).