TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทคนิค

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ték-nìkRTGS thek-nik /tʰek̚˦˥.nik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท็กtékthanh caophụ âm thấpหฺนิกnìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทคนิค nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

Nghĩa của เทคนิค

Danh từ

  1. Kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technique.; vocational school/college.

Câu hỏi thường gặp

เทคนิค nghĩa là gì?

เทคนิค (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

เทคนิค đọc thế nào?

เทคนิค đọc là ték-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thek-nik; 2 âm tiết: ték (thanh cao), nìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.