ฟ้อง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fɔ́ɔngRTGS fong
/fɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฟ้องfɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฟ้อง (thêm การ/ความ phía trước)
ฟ้อง nghĩa là thưa kiện, kiện.
Nghĩa của ฟ้อง
Động từ
- Thưa kiện, kiện.
Từ ghép có ฟ้อง
- ฟ้องร้อง — Thưa kiện, kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ document instituting legal proceedings: plaint, complaint, charge, petition, etc.
- Động từ to sue; to institute or subject to (legal proceedings), as by a plaint, complaint, charge, petition, etc.; to complain; to claim; to allege; to accuse; to denounce; to indicate; to show; to tell
Câu hỏi thường gặp
ฟ้อง nghĩa là gì?
ฟ้อง (động từ) nghĩa là thưa kiện, kiện.
ฟ้อง đọc thế nào?
ฟ้อง đọc là fɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fong; 1 âm tiết: fɔ́ɔng (thanh cao).