TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่น้ำ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɛ̂ɛ-náamRTGS mae-nam /mɛː˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แม่น้ำ nghĩa là sông, giang, hà.

Nghĩa của แม่น้ำ

Danh từ

  1. Sông.
  2. Giang, hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ river

Câu hỏi thường gặp

แม่น้ำ nghĩa là gì?

แม่น้ำ (danh từ) nghĩa là sông, giang, hà.

แม่น้ำ đọc thế nào?

แม่น้ำ đọc là mɛ̂ɛ-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-nam; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.