แม่น้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แม่น้ำ nghĩa là sông, giang, hà.
Nghĩa của แม่น้ำ
Danh từ
- Sông.
- Giang, hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ river
Câu hỏi thường gặp
แม่น้ำ nghĩa là gì?
แม่น้ำ (danh từ) nghĩa là sông, giang, hà.
แม่น้ำ đọc thế nào?
แม่น้ำ đọc là mɛ̂ɛ-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-nam; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), náam (thanh cao).