เต้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เต้น nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của เต้น
Động từ
- Nhảy, múa.
Từ ghép có เต้น
Câu ví dụ với เต้น
- ทุกคนเต้น Mọi người đều nhảy múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spring, jump; to beat, throb; to dance
Câu hỏi thường gặp
เต้น nghĩa là gì?
เต้น (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
เต้น đọc thế nào?
เต้น đọc là dtên (phiên âm có dấu thanh), RTGS ten; 1 âm tiết: dtên (thanh xuống).