ไก่
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gàiRTGS kai
/kaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ไก่gàithanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ไก่ nghĩa là con gà.
Nghĩa của ไก่
Danh từ
- Con gà.
- บ้านฉันมีไก่สี่ตัวNhà tôi có bốn con gà.
- Tên của chữ cái phụ âm thứ nhất: ก ไก่.
Từ ghép có ไก่
- ข้าวมันไก่ — Cơm gà Hải Nam.
- ไก่ฟ้า — Gà lôi, trĩ.
- ไก่งวง — Gà tây.
- ไก่ทอด — Gà rán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fowl; domesticated fowl, as chicken, turkey, etc.
- Tính từ sock; sock puppet
Câu hỏi thường gặp
ไก่ nghĩa là gì?
ไก่ (danh từ) nghĩa là con gà.
ไก่ đọc thế nào?
ไก่ đọc là gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai; 1 âm tiết: gài (thanh thấp).