กู
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guuRTGS ku
/kuː˧/ giọng máy của trình duyệt
กูguuthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กู nghĩa là tôi, tớ.
Nghĩa của กู
Đại từ
- Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first person pronoun: I
Câu hỏi thường gặp
กู nghĩa là gì?
กู (đại từ) nghĩa là tôi, tớ.
กู đọc thế nào?
กู đọc là guu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ku; 1 âm tiết: guu (thanh trung).