TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถยนต์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rót-yonRTGS rot-yon /rot̚˦˥.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

รถยนต์ nghĩa là xe hơi, ô tô.

Nghĩa của รถยนต์

Danh từ

  1. Xe hơi, ô tô, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcar; automobile.

Câu hỏi thường gặp

รถยนต์ nghĩa là gì?

รถยนต์ (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô.

รถยนต์ đọc thế nào?

รถยนต์ đọc là rót-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-yon; 2 âm tiết: rót (thanh cao), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.