TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อร่อย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
à-rɔ̀iRTGS a-roi /ʔa˨˩.rɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungหฺร็่อยrɔ̀ithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอร่อย (thêm การ/ความ phía trước)

อร่อย nghĩa là ngon.

Nghĩa của อร่อย

Tính từ

  1. Ngon.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อร่อย

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delicious; tasty; fun; enjoyable; sexy; hot; sexually interesting or exciting

Câu hỏi thường gặp

อร่อย nghĩa là gì?

อร่อย (tính từ) nghĩa là ngon.

อร่อย đọc thế nào?

อร่อย đọc là à-rɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-roi; 2 âm tiết: à (thanh thấp), rɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.