TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิญญาณ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
win-yaanRTGS win-yan /win˧.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วินwinthanh trungphụ âm thấpยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

วิญญาณ nghĩa là linh hồn.

Nghĩa của วิญญาณ

Danh từ

  1. Linh hồn.

Từ ghép có วิญญาณ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perception; cognition; sense; soul (spiritual part, as of a human being)

Câu hỏi thường gặp

วิญญาณ nghĩa là gì?

วิญญาณ (danh từ) nghĩa là linh hồn.

วิญญาณ đọc thế nào?

วิญญาณ đọc là win-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS win-yan; 2 âm tiết: win (thanh trung), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.