ร้องไห้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้องไห้ nghĩa là khóc.
Nghĩa của ร้องไห้
Động từ
- Khóc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ร้องไห้
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ร้องไห้
- คุณทำให้ทอมร้องไห้ Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720345
- คุณร้องไห้ทำไม? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878420
- เรากำลังร้องไห้ Chúng ta đang khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671162
- เธอร้องไห้ Nó đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cry; to weep; to wail
Câu hỏi thường gặp
ร้องไห้ nghĩa là gì?
ร้องไห้ (động từ) nghĩa là khóc.
ร้องไห้ đọc thế nào?
ร้องไห้ đọc là rɔ́ɔng-hâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-hai; 2 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao), hâai (thanh xuống).