อันดับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อันดับ nghĩa là thứ tự, bộ.
Nghĩa của อันดับ
Danh từ
- Thứ tự.
- Bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank, order; sequence; order
Câu hỏi thường gặp
อันดับ nghĩa là gì?
อันดับ (danh từ) nghĩa là thứ tự, bộ.
อันดับ đọc thế nào?
อันดับ đọc là an-dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-dap; 2 âm tiết: an (thanh trung), dàp (thanh thấp).