TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความร่วมมือ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-rûuam-mʉʉRTGS khwam-ruam-mue /kʰwaːm˧.rua̯m˥˩.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความร่วมมือ nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Nghĩa của ความร่วมมือ

Danh từ

  1. Sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperation.

Câu hỏi thường gặp

ความร่วมมือ nghĩa là gì?

ความร่วมมือ (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

ความร่วมมือ đọc thế nào?

ความร่วมมือ đọc là kwaam-rûuam-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ruam-mue; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), rûuam (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.