ความร่วมมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความร่วมมือ nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa của ความร่วมมือ
Danh từ
- Sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperation.
Câu hỏi thường gặp
ความร่วมมือ nghĩa là gì?
ความร่วมมือ (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
ความร่วมมือ đọc thế nào?
ความร่วมมือ đọc là kwaam-rûuam-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ruam-mue; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), rûuam (thanh xuống), mʉʉ (thanh trung).