TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟิลิปปินส์

Cấp độ ≈A2 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fí-líp-bpinRTGS fi-lip-pin /fi˦˥.lip̚˦˥.pin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟิfíthanh caophụ âm thấpลิบlípthanh caophụ âm thấpปินbpinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟิลิปปินส์ nghĩa là phi-líp-pin, phi luật tân.

Nghĩa của ฟิลิปปินส์

Danh từ riêng

  1. Phi-líp-pin, Phi Luật Tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Philippines (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

ฟิลิปปินส์ nghĩa là gì?

ฟิลิปปินส์ (danh từ riêng) nghĩa là phi-líp-pin, phi luật tân.

ฟิลิปปินส์ đọc thế nào?

ฟิลิปปินส์ đọc là fí-líp-bpin (phiên âm có dấu thanh), RTGS fi-lip-pin; 3 âm tiết: fí (thanh cao), líp (thanh cao), bpin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.