TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทดสอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tót-sɔ̀ɔpRTGS thot-sop /tʰot̚˦˥.sɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทดtótthanh caophụ âm thấpสอบsɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทดสอบ (thêm การ/ความ phía trước)

ทดสอบ nghĩa là thử, kiểm tra.

Nghĩa của ทดสอบ

Động từ

  1. Thử, kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ test

Câu hỏi thường gặp

ทดสอบ nghĩa là gì?

ทดสอบ (động từ) nghĩa là thử, kiểm tra.

ทดสอบ đọc thế nào?

ทดสอบ đọc là tót-sɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-sop; 2 âm tiết: tót (thanh cao), sɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.