TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มารดา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maan-daaRTGS man-da /maːn˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มานmaanthanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มารดา nghĩa là mẹ, má, mợ.

Nghĩa của มารดา

Danh từ

trang trọng
  1. Mẹ.
  2. Má, mợ, u, mạ, nạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มารดา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother

Câu hỏi thường gặp

มารดา nghĩa là gì?

มารดา (danh từ) nghĩa là mẹ, má, mợ.

มารดา đọc thế nào?

มารดา đọc là maan-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-da; 2 âm tiết: maan (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.