TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เร่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rêngRTGS reng /reŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เร็่งrêngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเร่ง, ความเร่ง (thêm การ/ความ phía trước)

เร่ง nghĩa là mau lên, nhanh lên, tăng tốc.

Nghĩa của เร่ง

Động từ

  1. Mau lên, nhanh lên, vội lên.
  2. Tăng tốc.

Từ ghép có เร่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurry; to rush; to speed up; to accelerate
  • Tính từ urgent; pressing; compelling

Câu hỏi thường gặp

เร่ง nghĩa là gì?

เร่ง (động từ) nghĩa là mau lên, nhanh lên, tăng tốc.

เร่ง đọc thế nào?

เร่ง đọc là rêng (phiên âm có dấu thanh), RTGS reng; 1 âm tiết: rêng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.