เร่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เร่ง nghĩa là mau lên, nhanh lên, tăng tốc.
Nghĩa của เร่ง
Động từ
- Mau lên, nhanh lên, vội lên.
- Tăng tốc.
Từ ghép có เร่ง
- ความเร่ง — Gia tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry; to rush; to speed up; to accelerate
- Tính từ urgent; pressing; compelling
Câu hỏi thường gặp
เร่ง nghĩa là gì?
เร่ง (động từ) nghĩa là mau lên, nhanh lên, tăng tốc.
เร่ง đọc thế nào?
เร่ง đọc là rêng (phiên âm có dấu thanh), RTGS reng; 1 âm tiết: rêng (thanh xuống).