TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัญญา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpan-yaaRTGS pan-ya /pan˧.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัญญา nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.

Nghĩa của ปัญญา

Danh từ

  1. Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

Từ ghép có ปัญญา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wisdom; knowledge; intelligence; ability

Câu hỏi thường gặp

ปัญญา nghĩa là gì?

ปัญญา (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.

ปัญญา đọc thế nào?

ปัญญา đọc là bpan-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya; 2 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.