โฆษณา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โฆษณา nghĩa là quảng cáo.
Nghĩa của โฆษณา
Danh từ
- Quảng cáo.
Từ ghép có โฆษณา
- โฆษณาชวนเชื่อ — Tuyên truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proclamation; publication; publicity; public notice; public announcement; advertisement; commercial
- Động từ to proclaim; to publish; to publicise; to make known to the public; to announce publicly; to advertise (to announce or praise a product, service, etc, in some public medium of communication so as to induce people to buy or use it)
Câu hỏi thường gặp
โฆษณา nghĩa là gì?
โฆษณา (danh từ) nghĩa là quảng cáo.
โฆษณา đọc thế nào?
โฆษณา đọc là kôot-sà-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot-sa-na; 3 âm tiết: kôot (thanh xuống), sà (thanh thấp), naa (thanh trung).