วางแผน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วางแผน nghĩa là hoạch định.
Nghĩa của วางแผน
Động từ
- Hoạch định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a plan; to plan.
Câu hỏi thường gặp
วางแผน nghĩa là gì?
วางแผน (động từ) nghĩa là hoạch định.
วางแผน đọc thế nào?
วางแผน đọc là waang-pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang-phaen; 2 âm tiết: waang (thanh trung), pɛ̌ɛn (thanh lên).