TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วางแผน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
waang-pɛ̌ɛnRTGS wang-phaen /waːŋ˧.pʰɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วางwaangthanh trungphụ âm thấpแผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวางแผน (thêm การ/ความ phía trước)

วางแผน nghĩa là hoạch định.

Nghĩa của วางแผน

Động từ

  1. Hoạch định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a plan; to plan.

Câu hỏi thường gặp

วางแผน nghĩa là gì?

วางแผน (động từ) nghĩa là hoạch định.

วางแผน đọc thế nào?

วางแผน đọc là waang-pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang-phaen; 2 âm tiết: waang (thanh trung), pɛ̌ɛn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.