TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตีความ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtii-kwaamRTGS ti-khwam /tiː˧.kʰwaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตีdtiithanh trungphụ âm trungคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตีความ (thêm การ/ความ phía trước)

ตีความ nghĩa là diễn giải.

Nghĩa của ตีความ

Động từ

  1. Diễn giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ interpret

Câu hỏi thường gặp

ตีความ nghĩa là gì?

ตีความ (động từ) nghĩa là diễn giải.

ตีความ đọc thế nào?

ตีความ đọc là dtii-kwaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ti-khwam; 2 âm tiết: dtii (thanh trung), kwaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.