TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่าสนใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nâa-sǒn-jaiRTGS na-son-chai /naː˥˩.son˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpสนsǒnthanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่าสนใจ (thêm การ/ความ phía trước)

น่าสนใจ nghĩa là thú vị, hay.

Nghĩa của น่าสนใจ

Tính từ

  1. Thú vị, hay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น่าสนใจ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interesting

Câu hỏi thường gặp

น่าสนใจ nghĩa là gì?

น่าสนใจ (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.

น่าสนใจ đọc thế nào?

น่าสนใจ đọc là nâa-sǒn-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-son-chai; 3 âm tiết: nâa (thanh xuống), sǒn (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.