TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทพ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
têepRTGS thep /tʰeːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทบtêepthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทพ nghĩa là thần.

Nghĩa của เทพ

Danh từ

  1. Thần.

Từ ghép có เทพ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier ตน or องค์) god; deity; the Thai ecclesiastical rank above ราช (râat) and below ธรรม (tam)
  • Tính từ divine: extremely good; unusually lovely; very pleasing; of superhuman or surpassing excellence; inviolable; sacrosanct; untouchable; uncriticisable; unchangeable; beyond interference

Câu hỏi thường gặp

เทพ nghĩa là gì?

เทพ (danh từ) nghĩa là thần.

เทพ đọc thế nào?

เทพ đọc là têep (phiên âm có dấu thanh), RTGS thep; 1 âm tiết: têep (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.