TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำตาล

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nám-dtaanRTGS nam-tan /nam˦˥.taːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpตานdtaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำตาล nghĩa là đường, chất đường.

Nghĩa của น้ำตาล

Danh từ

  1. Đường, chất đường.

Từ ghép có น้ำตาล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palmyra palm juice; a traditional intoxicating beverage made from palmyra palm juice fermented with barks of certain plants, as เคี่ยม (kîiam), ตะเคียน (dtà-kiian), or มะเกลือ (má-glʉʉa); any intoxicating beverage made from palm juice, as palm wine, toddy, etc.; sugar made from palmyra palm juice: palm sugar; sugar (of any kind); palm sugar like colour: brown

Câu hỏi thường gặp

น้ำตาล nghĩa là gì?

น้ำตาล (danh từ) nghĩa là đường, chất đường.

น้ำตาล đọc thế nào?

น้ำตาล đọc là nám-dtaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tan; 2 âm tiết: nám (thanh cao), dtaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.