น้ำตาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำตาล nghĩa là đường, chất đường.
Nghĩa của น้ำตาล
Danh từ
- Đường, chất đường.
Từ ghép có น้ำตาล
- กากน้ำตาล — Rỉ mật, rỉ đường.
- น้ำตาลกรวด — Đường phèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palmyra palm juice; a traditional intoxicating beverage made from palmyra palm juice fermented with barks of certain plants, as เคี่ยม (kîiam), ตะเคียน (dtà-kiian), or มะเกลือ (má-glʉʉa); any intoxicating beverage made from palm juice, as palm wine, toddy, etc.; sugar made from palmyra palm juice: palm sugar; sugar (of any kind); palm sugar like colour: brown
Câu hỏi thường gặp
น้ำตาล nghĩa là gì?
น้ำตาล (danh từ) nghĩa là đường, chất đường.
น้ำตาล đọc thế nào?
น้ำตาล đọc là nám-dtaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tan; 2 âm tiết: nám (thanh cao), dtaan (thanh trung).