กุ้ง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gûngRTGS kung
/kuŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
กุ้งgûngthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
กุ้ง nghĩa là tôm.
Nghĩa của กุ้ง
Danh từ
- Tôm.
Từ ghép có กุ้ง
- กุ้งมังกร — Tôm hùm, tôm rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrimp; prawn
Câu hỏi thường gặp
กุ้ง nghĩa là gì?
กุ้ง (danh từ) nghĩa là tôm.
กุ้ง đọc thế nào?
กุ้ง đọc là gûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kung; 1 âm tiết: gûng (thanh xuống).