วงศ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงศ์ nghĩa là họ, triều đại, vương triều.
Nghĩa của วงศ์
Danh từ
- Họ.
- Triều đại, vương triều.
Từ ghép có วงศ์
- ราชวงศ์ — Triều đại, vương triều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lineage, family, dynasty, clan, kinship, descent, stock, race, tribe, multitude, assemblage; family
Câu hỏi thường gặp
วงศ์ nghĩa là gì?
วงศ์ (danh từ) nghĩa là họ, triều đại, vương triều.
วงศ์ đọc thế nào?
วงศ์ đọc là wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong; 1 âm tiết: wong (thanh trung).