TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงศ์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wong /woŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วงศ์ nghĩa là họ, triều đại, vương triều.

Nghĩa của วงศ์

Danh từ

  1. Họ.
  2. Triều đại, vương triều.

Từ ghép có วงศ์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lineage, family, dynasty, clan, kinship, descent, stock, race, tribe, multitude, assemblage; family

Câu hỏi thường gặp

วงศ์ nghĩa là gì?

วงศ์ (danh từ) nghĩa là họ, triều đại, vương triều.

วงศ์ đọc thế nào?

วงศ์ đọc là wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong; 1 âm tiết: wong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.