คลื่น
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klʉ̂ʉnRTGS khluen
/kʰlɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คฺลื่นklʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลื่น nghĩa là sóng.
Nghĩa của คลื่น
Danh từ
- Sóng.
Từ ghép có คลื่น
- ความยาวคลื่น — Bước sóng.
- กระดานโต้คลื่น — Ván lướt sóng.
- คลื่นยักษ์ — Sóng thần.
- คลื่นความโน้มถ่วง — Sóng hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wave; surge
Câu hỏi thường gặp
คลื่น nghĩa là gì?
คลื่น (danh từ) nghĩa là sóng.
คลื่น đọc thế nào?
คลื่น đọc là klʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khluen; 1 âm tiết: klʉ̂ʉn (thanh xuống).