TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลื่น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
klʉ̂ʉnRTGS khluen /kʰlɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลื่นklʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลื่น nghĩa là sóng.

Nghĩa của คลื่น

Danh từ

  1. Sóng.

Từ ghép có คลื่น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wave; surge

Câu hỏi thường gặp

คลื่น nghĩa là gì?

คลื่น (danh từ) nghĩa là sóng.

คลื่น đọc thế nào?

คลื่น đọc là klʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khluen; 1 âm tiết: klʉ̂ʉn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.