ทำร้าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำร้าย nghĩa là làm hại.
Nghĩa của ทำร้าย
Động từ
- Làm hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to harm; to hurt; to injure
Câu hỏi thường gặp
ทำร้าย nghĩa là gì?
ทำร้าย (động từ) nghĩa là làm hại.
ทำร้าย đọc thế nào?
ทำร้าย đọc là tam-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-rai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), ráai (thanh cao).