TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำท่วม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
náam-tûuamRTGS nam-thuam /naːm˦˥.tʰua̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpท่วมtûuamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำท่วม nghĩa là lụt, lụt lội.

Nghĩa của น้ำท่วม

Danh từ

  1. Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้ำท่วม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flood

Câu hỏi thường gặp

น้ำท่วม nghĩa là gì?

น้ำท่วม (danh từ) nghĩa là lụt, lụt lội.

น้ำท่วม đọc thế nào?

น้ำท่วม đọc là náam-tûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-thuam; 2 âm tiết: náam (thanh cao), tûuam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.