เกม
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geemRTGS kem
/keːm˧/ giọng máy của trình duyệt
เกมgeemthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกม nghĩa là trò chơi.
Nghĩa của เกม
Danh từ
khẩu ngữ- Trò chơi.
Từ ghép có เกม
- วิดีโอเกม — Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
- เกมคอมพิวเตอร์ — Trò chơi máy tính, trò chơi video.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ done; ended; over
- Danh từ game (competitive activity)
Câu hỏi thường gặp
เกม nghĩa là gì?
เกม (danh từ) nghĩa là trò chơi.
เกม đọc thế nào?
เกม đọc là geem (phiên âm có dấu thanh), RTGS kem; 1 âm tiết: geem (thanh trung).