TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geemRTGS kem /keːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกมgeemthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกม nghĩa là trò chơi.

Nghĩa của เกม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Trò chơi.

Từ ghép có เกม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ done; ended; over
  • Danh từ game (competitive activity)

Câu hỏi thường gặp

เกม nghĩa là gì?

เกม (danh từ) nghĩa là trò chơi.

เกม đọc thế nào?

เกม đọc là geem (phiên âm có dấu thanh), RTGS kem; 1 âm tiết: geem (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.