TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยินดี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yin-diiRTGS yin-di /jin˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยินyinthanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความยินดี (thêm การ/ความ phía trước)

ยินดี nghĩa là vui lòng.

Nghĩa của ยินดี

Tính từ

  1. Vui lòng.

Từ ghép có ยินดี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delighted; glad; happy; pleased

Câu hỏi thường gặp

ยินดี nghĩa là gì?

ยินดี (tính từ) nghĩa là vui lòng.

ยินดี đọc thế nào?

ยินดี đọc là yin-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin-di; 2 âm tiết: yin (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.