ยินดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยินดี nghĩa là vui lòng.
Nghĩa của ยินดี
Tính từ
- Vui lòng.
Từ ghép có ยินดี
- ยินดีต้อนรับ — Xin chào, chào, hoan nghênh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delighted; glad; happy; pleased
Câu hỏi thường gặp
ยินดี nghĩa là gì?
ยินดี (tính từ) nghĩa là vui lòng.
ยินดี đọc thế nào?
ยินดี đọc là yin-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin-di; 2 âm tiết: yin (thanh trung), dii (thanh trung).