ที่นั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่นั่ง nghĩa là ghế.
Nghĩa của ที่นั่ง
Danh từ
- Ghế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat, as chair, bench, etc; place to sit; space to sit; (พระ~) place to sit or stay, as a seat, building, mount, or vehicle; (พระ~) used as a prefix to indicate that a seat or building belongs to or is used by a god or royal person; (พระ~) used as a suffix to indicate that a mount or vehicle belongs to or is used by a god or royal person; (พระ~) buttock; ass
Câu hỏi thường gặp
ที่นั่ง nghĩa là gì?
ที่นั่ง (danh từ) nghĩa là ghế.
ที่นั่ง đọc thế nào?
ที่นั่ง đọc là tîi-nâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-nang; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), nâng (thanh xuống).