TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่นั่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tîi-nângRTGS thi-nang /tʰiː˥˩.naŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpนั่งnângthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่นั่ง nghĩa là ghế.

Nghĩa của ที่นั่ง

Danh từ

  1. Ghế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat, as chair, bench, etc; place to sit; space to sit; (พระ~) place to sit or stay, as a seat, building, mount, or vehicle; (พระ~) used as a prefix to indicate that a seat or building belongs to or is used by a god or royal person; (พระ~) used as a suffix to indicate that a mount or vehicle belongs to or is used by a god or royal person; (พระ~) buttock; ass

Câu hỏi thường gặp

ที่นั่ง nghĩa là gì?

ที่นั่ง (danh từ) nghĩa là ghế.

ที่นั่ง đọc thế nào?

ที่นั่ง đọc là tîi-nâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-nang; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), nâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.