TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประวัติ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-wàtRTGS pra-wat /pra˨˩.wat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺวัดwàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประวัติ nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của ประวัติ

Danh từ

  1. Lịch sử.

Từ ghép có ประวัติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ history; account; story
  • Danh từ riêng a male given name, Prawat, from Sanskrit

Câu hỏi thường gặp

ประวัติ nghĩa là gì?

ประวัติ (danh từ) nghĩa là lịch sử.

ประวัติ đọc thế nào?

ประวัติ đọc là bprà-wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-wat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.