ประวัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประวัติ nghĩa là lịch sử.
Nghĩa của ประวัติ
Danh từ
- Lịch sử.
Từ ghép có ประวัติ
- ประวัติศาสตร์ — Lịch sử.
- ชีวประวัติ — Tiểu sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ history; account; story
- Danh từ riêng a male given name, Prawat, from Sanskrit
Câu hỏi thường gặp
ประวัติ nghĩa là gì?
ประวัติ (danh từ) nghĩa là lịch sử.
ประวัติ đọc thế nào?
ประวัติ đọc là bprà-wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-wat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp).