ตะวันออก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะวันออก nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, ở phía đông.
Nghĩa của ตะวันออก
Danh từ
- (ทิศ~) Hướng đông.
- ตะวันออกเฉียงเหนือĐông bắc
- Đông, phía đông, Phương Đông.
Tính từ
- Đông, ở phía đông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตะวันออก
Đồng nghĩa
Từ ghép có ตะวันออก
- ตะวันออกกลาง — Trung Đông.
- ตะวันออกเฉียงใต้ — Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
- เอเชียตะวันออก — Đông Á, Á Đông.
- ตะวันออกเฉียงเหนือ — Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east
- Tính từ eastern
Câu hỏi thường gặp
ตะวันออก nghĩa là gì?
ตะวันออก (danh từ, tính từ) nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, ở phía đông.
ตะวันออก đọc thế nào?
ตะวันออก đọc là dtà-wan-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan-ok; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).