TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะวันออก

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtà-wan-ɔ̀ɔkRTGS ta-wan-ok /ta˨˩.wan˧.ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะวันออก nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, ở phía đông.

Nghĩa của ตะวันออก

Danh từ

  1. (ทิศ~) Hướng đông.
    • ตะวันออกเฉียงเหนือĐông bắc
  2. Đông, phía đông, Phương Đông.

Tính từ

  1. Đông, ở phía đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตะวันออก

Đồng nghĩa

Từ ghép có ตะวันออก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ east
  • Tính từ eastern

Câu hỏi thường gặp

ตะวันออก nghĩa là gì?

ตะวันออก (danh từ, tính từ) nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, ở phía đông.

ตะวันออก đọc thế nào?

ตะวันออก đọc là dtà-wan-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan-ok; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.