TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำเนิด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gam-nə̀ətRTGS kam-noet /kam˧.nɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungเหฺนิดnə̀ətthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำเนิด nghĩa là sự sinh đẻ, nguồn gốc.

Nghĩa của กำเนิด

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.
  2. Nguồn gốc.

Từ ghép có กำเนิด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth; origin
  • Động từ to be born; to be produced

Câu hỏi thường gặp

กำเนิด nghĩa là gì?

กำเนิด (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, nguồn gốc.

กำเนิด đọc thế nào?

กำเนิด đọc là gam-nə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-noet; 2 âm tiết: gam (thanh trung), nə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.