กำเนิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำเนิด nghĩa là sự sinh đẻ, nguồn gốc.
Nghĩa của กำเนิด
Danh từ
- Sự sinh đẻ.
- Nguồn gốc.
Từ ghép có กำเนิด
- เครื่องกำเนิดไฟฟ้า — Máy phát điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth; origin
- Động từ to be born; to be produced
Câu hỏi thường gặp
กำเนิด nghĩa là gì?
กำเนิด (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, nguồn gốc.
กำเนิด đọc thế nào?
กำเนิด đọc là gam-nə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-noet; 2 âm tiết: gam (thanh trung), nə̀ət (thanh thấp).