ผัก
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pàkRTGS phak
/pʰak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ผักpàkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผัก nghĩa là rau, người thực vật.
Nghĩa của ผัก
Danh từ
- Rau.
- Người thực vật.
Từ ghép có ผัก
- สวนผัก — Vườn rau.
- ผักสลัด — Rau diếp.
- ผักกาดหอม — Rau diếp.
- ผักชีฝรั่ง — Mùi tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetable
Câu hỏi thường gặp
ผัก nghĩa là gì?
ผัก (danh từ) nghĩa là rau, người thực vật.
ผัก đọc thế nào?
ผัก đọc là pàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak; 1 âm tiết: pàk (thanh thấp).