TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wâatRTGS wat /waːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาดwâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวาด (thêm การ/ความ phía trước)

วาด nghĩa là vẽ, vạch.

Nghĩa của วาด

Động từ

  1. Vẽ, vạch, dựng lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw; to paint (e.g. a picture)
  • Động từ to paddle

Câu hỏi thường gặp

วาด nghĩa là gì?

วาด (động từ) nghĩa là vẽ, vạch.

วาด đọc thế nào?

วาด đọc là wâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat; 1 âm tiết: wâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.