ฝาก
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fàakRTGS fak
/faːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝากfàakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฝาก (thêm การ/ความ phía trước)
ฝาก nghĩa là gửi.
Nghĩa của ฝาก
Động từ
- Gửi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฝาก
Trái nghĩa
Từ ghép có ฝาก
- ของฝาก — Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deposit (e.g., money); leave; entrust (something); consign; to bring as a gift
Câu hỏi thường gặp
ฝาก nghĩa là gì?
ฝาก (động từ) nghĩa là gửi.
ฝาก đọc thế nào?
ฝาก đọc là fàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS fak; 1 âm tiết: fàak (thanh thấp).