TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เส้นทาง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sên-taangRTGS sen-thang /sen˥˩.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็่นsênthanh xuốngphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เส้นทาง nghĩa là tuyến đường, hành trình, lộ trình.

Nghĩa của เส้นทาง

Danh từ

  1. Tuyến đường; con đường; đường đi; lối đi.
  2. Hành trình, lộ trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route; way; passage; path.

Câu hỏi thường gặp

เส้นทาง nghĩa là gì?

เส้นทาง (danh từ) nghĩa là tuyến đường, hành trình, lộ trình.

เส้นทาง đọc thế nào?

เส้นทาง đọc là sên-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-thang; 2 âm tiết: sên (thanh xuống), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.