ตึก
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtʉ̀kRTGS tuek
/tɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตึกdtʉ̀kthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: หลัง
ตึก nghĩa là toà nhà.
Nghĩa của ตึก
Danh từ
- Toà nhà.
Từ ghép có ตึก
- ตึกระฟ้า — Nhà chọc trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building, edifice, brickwork
Câu hỏi thường gặp
ตึก nghĩa là gì?
ตึก (danh từ) nghĩa là toà nhà.
ตึก đọc thế nào?
ตึก đọc là dtʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuek; 1 âm tiết: dtʉ̀k (thanh thấp).