TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวที

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wee-tiiRTGS we-thi /weː˧.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวweethanh trungphụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง, คน

เวที nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Nghĩa của เวที

Danh từ

  1. Sân khấu.
  2. Vũ đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altar.; raised or elevated place or structure for a certain activity: stage, platform, arena, etc.; field or place for public performance, discussion, expression, etc: arena, forum, venue, tribune, etc.
  • Danh từ one who is knowledgeable: learned person, sage, scholar, etc; one who lets others know: proclaimer, announcer, etc.

Câu hỏi thường gặp

เวที nghĩa là gì?

เวที (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.

เวที đọc thế nào?

เวที đọc là wee-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS we-thi; 2 âm tiết: wee (thanh trung), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.