เวที
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวที nghĩa là sân khấu, vũ đài.
Nghĩa của เวที
Danh từ
- Sân khấu.
- Vũ đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altar.; raised or elevated place or structure for a certain activity: stage, platform, arena, etc.; field or place for public performance, discussion, expression, etc: arena, forum, venue, tribune, etc.
- Danh từ one who is knowledgeable: learned person, sage, scholar, etc; one who lets others know: proclaimer, announcer, etc.
Câu hỏi thường gặp
เวที nghĩa là gì?
เวที (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.
เวที đọc thế nào?
เวที đọc là wee-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS we-thi; 2 âm tiết: wee (thanh trung), tii (thanh trung).